Nghĩa của từ "habitat loss" trong tiếng Việt

"habitat loss" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

habitat loss

US /ˈhæb.ə.tæt lɔːs/
UK /ˈhæb.ɪ.tæt lɒs/
"habitat loss" picture

Danh từ

mất môi trường sống, sự mất đi nơi cư trú

the process by which a natural habitat becomes incapable of supporting its native species, often due to human activity

Ví dụ:
Deforestation is the leading cause of habitat loss for many tropical birds.
Phá rừng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài chim nhiệt đới.
Urban expansion often leads to significant habitat loss for local wildlife.
Sự mở rộng đô thị thường dẫn đến việc mất môi trường sống đáng kể cho động vật hoang dã địa phương.